Trang chủ/Kiến thức Giải phẫu

CƠ LƯNG - VÙNG THẮT LƯNG

CƠ DỰNG SỐNG - PHẦN THẮT LƯNG

Erector Spinae (Lumbar portion) | Musculus erector spinae

CƠ LƯNG - VÙNG THẮT LƯNGCơ lưng sâu

🎯 Nguyên ủy

Cơ dựng sống phần thắt lưng bắt nguồn từ một gân chung rộng (common tendon) gắn vào:
  • Mặt sau xương cùng
  • Mào chậu (phần sau)
  • Mỏm gai các đốt sống thắt lưng và ngực dưới
  • Cân ngực-thắt lưng (thoracolumbar fascia)

📍 Bám tận

Ba cột cơ dựng sống bám tận khác nhau:
  • Cơ chậu-sườn (Iliocostalis): Góc các xương sườn
  • Cơ dài nhất (Longissimus): Mỏm ngang các đốt sống ngực, mỏm chũm
  • Cơ gai (Spinalis): Mỏm gai các đốt sống ngực trên và cổ

⚙️ Động tác

  • Khi co hai bên: Duỗi cột sống (extension) — quan trọng nhất
  • Khi co một bên: Nghiêng bên (lateral flexion)
  • Duy trì tư thế thẳng đứng chống trọng lực
  • Kiểm soát động tác gấp thân mình (eccentric control khi cúi)

🍃 Ứng dụng Arctorus

  • Vùng đau liên quan: Thắt lưng, mông, hông
  • Cơ chính gây đau: Cơ dựng sống (phần thắt lưng)
  • Cơ bù trừ: Cơ vuông thắt lưng, cơ đa đầu (Multifidus), cơ mông nhỡ
  • Khớp liên quan: Khớp liên mỏm (facet joints) L1-S1
  • Huyệt tại chỗ: Đại Trường Du (BL25), Thận Du (BL23), Yêu Dương Quan (GV3)
  • Huyệt theo kinh: Ủy Trung (BL40), Côn Lôn (BL60)
  • Huyệt điều hòa: Thái Khê (KI3), Mệnh Môn (GV4)
  • PEMF vị trí: Dọc rãnh cạnh sống thắt lưng, hai bên L1-S1
  • PEMF mục tiêu: Giảm co cơ; Giảm đau thắt lưng; Phục hồi vận động

🏥 Liên quan lâm sàng

  • Căng cơ lưng: Nguyên nhân phổ biến nhất của đau thắt lưng cơ học
  • Co thắt cơ dựng sống: Phản ứng bảo vệ khi có tổn thương cột sống — gây cứng lưng
  • Teo cơ dựng sống: Gặp trong hội chứng đau thắt lưng mạn tính, bất động lâu ngày
  • Điểm kích hoạt (Trigger points): Gây đau lan xuống mông và chi dưới
Thẻ:#CƠ DỰNG SỐNG - PHẦN THẮT LƯNG#Erector Spinae (Lumbar portion)#CƠ LƯNG - VÙNG THẮT LƯNG#Giải phẫu#PEMF