Trang chủ/Kiến thức Giải phẫu

CƠ NHAI

CƠ CẮN

Masseter | Musculus masseter

CƠ NHAICơ nhai

🎯 Nguyên ủy

Cơ cắn gồm hai phần:
  • Phần nông (superficial head): Bắt nguồn từ mỏm hàm trên của xương gò má và 2/3 trước bờ dưới cung gò má
  • Phần sâu (deep head): Bắt nguồn từ 1/3 sau mặt trong cung gò má

📍 Bám tận

  • Phần nông: Bám vào góc xương hàm dưới và nửa dưới mặt ngoài ngành hàm
  • Phần sâu: Bám vào nửa trên mặt ngoài ngành hàm và mỏm vành

⚙️ Động tác

  • Khi co hai bên: Nâng xương hàm dưới — đóng miệng (lực cắn trung bình 70-100 kg)
  • Khi co một bên: Nghiền thức ăn phía cùng bên
  • Phần nông hỗ trợ đưa hàm ra trước (protrusion)

🍃 Ứng dụng Arctorus

  • Vùng đau liên quan: Vùng hàm, thái dương, tai
  • Cơ chính gây đau: Cơ cắn
  • Cơ bù trừ: Cơ thái dương, cơ chân bướm trong, cơ ức đòn chũm
  • Khớp liên quan: Khớp thái dương hàm (TMJ)
  • Cơ chế đau: Co cơ; Nghiến răng; Stress
  • Huyệt tại chỗ: Giáp Xa (ST6), Hạ Quan (ST7)
  • Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Nội Đình (ST44)
  • Huyệt điều hòa: Thái Dương (EX-HN5), Phong Trì (GB20)
  • PEMF vị trí: Đặt bên ngoài vùng hàm, song song ngành hàm dưới
  • PEMF mục tiêu: Giảm co cơ; Giảm đau khớp TMJ

🏥 Liên quan lâm sàng

  • Cứng khớp hàm (trismus): Co thắt cơ cắn gây khó mở miệng — thường gặp sau tiêm tê, nhiễm trùng, uốn ván
  • Phì đại cơ cắn (masseter hypertrophy): Do nghiến răng (bruxism) — gây mặt vuông, đau khớp thái dương hàm
  • Tiêm Botox cơ cắn: Điều trị nghiến răng và thẩm mỹ gọn hàm
Thẻ:#CƠ CẮN#Masseter#CƠ NHAI#Giải phẫu#PEMF